Mô tả
Đổi trả chỉ áp dụng khi hàng nhận được bị lỗi hoặc nhầm lẫn.
Không nhận đổi trả vì lý do của khách hàng.
■1.0MM S型[Trang hiện tại]
■1.0MM
■1.6MM
Xem danh sách kết quả tìm kiếm sản phẩm liên quan
●適用製品:815/816
【仕様】
・ノズル内径(mm):1.0
・ノズル外径(mm):2.0
【用途】
・適用製品:815/816
●お取り寄せ商品のため、稀にご注文入れ違い等により欠品・遅延となる場合がございます。
●沖縄、離島および一部地域への配送時に追加送料がかかる場合や、配送ができない場合がございます。
Không nhận đổi trả vì lý do của khách hàng.
■ Kích thước / Màu khác / Sản phẩm liên quan
■1.0MM S型[Trang hiện tại]
■1.0MM
■1.6MM
Xem danh sách kết quả tìm kiếm sản phẩm liên quan
■ Nội dung sản phẩm
●適用製品:815/816
■商品スペック
【仕様】
・ノズル内径(mm):1.0
・ノズル外径(mm):2.0
【用途】
・適用製品:815/816
■送料・配送についての注意事項
●お取り寄せ商品のため、稀にご注文入れ違い等により欠品・遅延となる場合がございます。
●沖縄、離島および一部地域への配送時に追加送料がかかる場合や、配送ができない場合がございます。
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.