Mô tả
スティック型ケース入りのシャープ替芯。
【商品名】 (まとめ) コクヨ シャープ替芯(吊り下げgói)0.7mm HB PSR-HB07-1P 1bộ(300cây:30cây×10cái) 【×5bộ】 【ジャンル・特徴】 スティック型ケース入りのシャープ替芯。 [ PSR-HB07-1P ]
Đổi trả chỉ áp dụng khi hàng nhận được bị lỗi hoặc nhầm lẫn.
Không nhận đổi trả vì lý do của khách hàng.
■1.3mm/赤芯 750cây
■1.3mm/HB 500cây
■0.9mm/HB 1250cây
■0.7mm/HB 1500cây[Trang hiện tại]
■0.5mm/HB 2000cây
■0.3mm/HB 750cây
■1.3mm/B 500cây
■0.9mm/B 1250cây
■0.7mm/B 1500cây
■0.5mm/B 2000cây
■0.3mm/B 750cây
■1.3mm/2B 500cây
■0.9mm/2B 1250cây
■0.7mm/2B 1500cây
■0.5mm/2B 2000cây
■0.3mm/2B 750cây
【Lưu ý】
この商品は下記内容×5bộでお届けします。
●持ち運びやすい、スリムなスティック型ケースを採用したシャープ替芯(吊り下げgói)。芯径0.7mm・硬度HB、30cây×10cái/bộです。
硬度:HB
色:黒
芯の太さ:0.7mm
寸法:W9×D9×H77mm
材質:キャップ:ABS、ケース:PS
その他仕様:●長さ:60mm
●お取り寄せ商品のため、稀にご注文入れ違い等により欠品・遅延となる場合がございます。
●沖縄、離島および一部地域への配送時に追加送料がかかる場合や、配送ができない場合がございます。
Không nhận đổi trả vì lý do của khách hàng.
■ Kích thước / Màu khác / Sản phẩm liên quan
■1.3mm/赤芯 750cây
■1.3mm/HB 500cây
■0.9mm/HB 1250cây
■0.7mm/HB 1500cây[Trang hiện tại]
■0.5mm/HB 2000cây
■0.3mm/HB 750cây
■1.3mm/B 500cây
■0.9mm/B 1250cây
■0.7mm/B 1500cây
■0.5mm/B 2000cây
■0.3mm/B 750cây
■1.3mm/2B 500cây
■0.9mm/2B 1250cây
■0.7mm/2B 1500cây
■0.5mm/2B 2000cây
■0.3mm/2B 750cây
■ Nội dung sản phẩm
【Lưu ý】
この商品は下記内容×5bộでお届けします。
●持ち運びやすい、スリムなスティック型ケースを採用したシャープ替芯(吊り下げgói)。芯径0.7mm・硬度HB、30cây×10cái/bộです。
■商品スペック
硬度:HB
色:黒
芯の太さ:0.7mm
寸法:W9×D9×H77mm
材質:キャップ:ABS、ケース:PS
その他仕様:●長さ:60mm
■送料・配送についての注意事項
●お取り寄せ商品のため、稀にご注文入れ違い等により欠品・遅延となる場合がございます。
●沖縄、離島および一部地域への配送時に追加送料がかかる場合や、配送ができない場合がございます。
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.